Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tự động hóa" (1)

tự động hóa
Tiếng Anh Danh từautomation
Từ vựng của tôi
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.

swap_horiz Từ liên quan "tự động hóa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tự động hóa" (1)

Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.